Open Sesame
Open Sesame là trung tâm tiếng Anh online 1:1 với phương pháp học tập mới mẻ và hiệu quả vượt bậc.
27/10/2022
Để giao tiếp tốt thì cần phải có từ vựng.
Học từ vựng như thế nào nhỉ?
Ad thì học hay học bằng quizlet, rất hay và thú vị!
Có bố mẹ hoặc bạn nào muốn ad chia sẻ kinh nghiệm học từ vựng qua quizlet không nhỉ?
14/04/2022
[10 NGÀY CHINH PHỤC TIẾNG ANH GIAO TIẾP]
NGÀY 9: MY BIRTHDAY
🌱 Trong chuỗi hành trình 10 ngày, Open Sesame sẽ cung cấp cho các bạn 8 từ vựng mới, 2 cấu trúc ngữ pháp và 1 idioms cho mỗi chủ đề mới.
1. Từ vựng 🌻
- Happy birthday /ˈhæp.i ˈbɝːθ.deɪ/ : Chúc mừng sinh nhật
- Birthday gift /ˈbɝːθ.deɪ ɡɪft/ : Quà sinh nhật
- Candles /ˈkæn.dəl/ : Những cây nến
- Birthday party /ˈbɝːθ.deɪ ˈpɑːr.t̬i/ : Tiệc sinh nhật
- Birthday cake /ˈbɝːθ.deɪ keɪk/ : Bánh sinh nhật
- Birthday card /ˈbɝːθ.deɪ kɑːrd/ : Thiệp sinh nhật
- Balloon /bəˈluːn/ : Bóng bay
- Candy /ˈkæn.di/ : Kẹo
2. Ngữ pháp 🌹
- When + tobe + tính từ sở hữu + birthday? : Sinh nhật của bạn vào khi nào?
Ex: When is her birthday?
- What + do/does + S like for birthday?: Bạn thích cái gì cho ngày sinh nhật?
Ex: What do you like for your birthday? A smartphone or a car?
3. Idioms 🎍
- The life and the soul of the party : trung tâm của bữa tiệc
Ex: John is the life and the soul of the party.
🔖 Chúc các bạn sẽ sớm thành thạo giao tiếp tiếng Anh và hãy theo dõi fanpage cũng như tham gia vào group CLB tiếng Anh Open Sesame để chờ đón những chuỗi hoạt động bổ ích tiếp theo nhé!
___________________________________
Trung tâm Anh ngữ Open Sesame
👉 Link đăng kí học thử: https://forms.gle/8oWRNH3Fw3tsY7aXA
💻 Website: opensesame.edu.vn
🗣 Group: https://bitly.com.vn/bekzwb
📧 Email: [email protected]
12/04/2022
[10 NGÀY CHINH PHỤC TIẾNG ANH GIAO TIẾP]
NGÀY 7: MY HOLIDAY
🌱 Trong chuỗi hành trình 10 ngày, Open Sesame sẽ cung cấp cho các bạn 8 từ vựng mới, 2 cấu trúc ngữ pháp và 1 idioms cho mỗi chủ đề mới.
1. Từ vựng 🌻
- Journey /ˈdʒɝː.ni/ : Hành trình
- Travel /ˈtræv.əl/ : Đi du lịch
- Visa /ˈviː.zə/ : Hộ chiếu
- Tour guide /tʊr ɡaɪd/ : Hướng dẫn viên du lịch
- Destination /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/ : Điểm đến
- Tourist /ˈtʊr.ɪst/ : Du khách
- Tourism /ˈtʊr.ɪ.zəm/ : Ngành du lịch
- Itinerary /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ : Lịch trình
2. Ngữ pháp 🌹
- Where + do/ does + S go on holiday?: Bạn đi đâu vào kì nghỉ?
Ex: Where do your family go on holiday?
- How do/ does + S go to…?: Bạn đi bằng phương tiện gì đến địa điểm du lịch?
Ex: How do you go to Ha Long Bay on holiday?
3. Idioms 🎍
- Hit the road : lên đường/ khởi hành
Ex: I’m really looking forward to my trip to Singapore. I really want to hit the road.
🔖 Chúc các bạn sẽ sớm thành thạo giao tiếp tiếng Anh và hãy theo dõi fanpage cũng như tham gia vào group CLB tiếng Anh Open Sesame để chờ đón những chuỗi hoạt động bổ ích tiếp theo nhé!
___________________________________
Trung tâm Anh ngữ Open Sesame
👉 Link đăng kí học thử: https://forms.gle/8oWRNH3Fw3tsY7aXA
💻 Website: opensesame.edu.vn
🗣 Group: https://bitly.com.vn/bekzwb
📧 Email: [email protected]
☎️ Hotline: 096 978 3081
10/04/2022
[10 NGÀY CHINH PHỤC TIẾNG ANH GIAO TIẾP]
NGÀY 5: CHỦ ĐỀ MY DREAM JOB
🌱 Trong chuỗi hành trình 10 ngày, Open Sesame sẽ cung cấp cho các bạn 8 từ vựng mới, 2 cấu trúc ngữ pháp và 1 idioms cho mỗi chủ đề mới.
1. Từ vựng 🌻
Artist /ˈɑːr.t̬ɪst/ : Nghệ sĩ
Businessman /ˈbɪz.nɪs.men/ : Doanh Nhân
Chef /ʃef/ : Đầu bếp
Dentist /ˈden.t̬ɪst/ : Nha sĩ
Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪr/ : Kỹ sư
Pilot /ˈpaɪ.lət/ : Phi công
Singer /ˈsɪŋ.ɚ/ : Ca sĩ
Teacher /ˈtiː.tʃɚ/ : Giáo viên
2. Ngữ pháp🌹
What do you do?: Bạn làm nghề gì?
What do you do for a living?: Bạn kiếm sống bằng nghề gì?
What sort of work do you do?: Bạn làm loại công việc gì?
What line of work are you in?: Bạn làm trong ngành gì?
I've got a part-time job: Mình làm việc bán thời gian
I've got a full-time job: Mình làm việc toàn thời gian
I'm self-employed: Mình tự làm chủ
I work for myself: Mình tự làm chủ
I have my own business: Mình có công ty riêng
I'm a partner in: Mình là đồng sở hữu của…
3. Idioms 🎍
Get the boot: bị sa thải
Take over: đảm nhận
Get ahead: thành công
Be tied up: bận rộn
Ex: She gets the boot for being lazy.
🔖 Chúc các bạn sẽ sớm thành thạo giao tiếp tiếng Anh và hãy theo dõi fanpage cũng như tham gia vào group CLB tiếng Anh Open Sesame để chờ đón những chuỗi hoạt động bổ ích tiếp theo nhé!
___________________________________
Trung tâm Anh ngữ Open Sesame
👉 Link đăng kí học thử: https://forms.gle/8oWRNH3Fw3tsY7aXA
💻 Website: opensesame.edu.vn
🗣 Group: https://bitly.com.vn/bekzwb
📧 Email: [email protected]
☎️ Hotline: 096 978 3081
07/04/2022
[10 NGÀY CHINH PHỤC TIẾNG ANH GIAO TIẾP]
NGÀY 2: CHỦ ĐỀ FAMILY 👨👩👧👦 ( GIA ĐÌNH )
Trong chuỗi hành trình 10 ngày, Open Sesame sẽ cung cấp cho các bạn 8 từ vựng mới, 2 cấu trúc ngữ pháp và 1 idioms cho mỗi chủ đề mới.
1. Từ vựng:
- Grandparents /ˈɡræn.per.ənt/ Ông bà
- Parents /ˈper.ənt/ Bố mẹ
- Sibling /ˈsɪb.lɪŋ// Anh chị em ruột
- Father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ Bố chồng/ vợ
- Mother-in-law /ˈmʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ Mẹ chồng/ vợ
- Sister-in-law /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɑː/ Chị dâu / em dâu
- Brother-in-law /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ Anh rể, em rể
- Stepparent /ˈstepˌpeə.rənt/ Cha mẹ kế
2. Ngữ pháp
- How old + tobe + S? : Hỏi tuổi
Ex: How old is your brother?-> He is twenty-five years old.
- How many people + tobe + there ….? : Hỏi số lượng thành viên
Ex: How many people are there in your family. -> There are three people.
3. Idioms
Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi gia đình
Ex: My mom is a housewife, she does all the household chores, while my dad is an officer, he works outside and brings home the bacon.
🔖 Chúc các bạn sẽ sớm thành thạo giao tiếp tiếng Anh và hãy theo dõi fanpage cũng như tham gia vào group CLB tiếng Anh Open Sesame để chờ đón những chuỗi hoạt động bổ ích tiếp theo nhé!
___________________________________
Trung tâm Anh ngữ Open Sesame
👉 Link đăng kí học thử: https://forms.gle/8oWRNH3Fw3tsY7aXA
💻 Website: opensesame.edu.vn
🗣 Group: https://bitly.com.vn/bekzwb
📧 Email: [email protected]
☎️ Hotline: 096 978 3081
06/04/2022
[10 NGÀY CHINH PHỤC TIẾNG ANH GIAO TIẾP]
NGÀY 1: MYSELF (BẢN THÂN) 👩💻
Trong chuỗi hành trình 10 ngày, Open Sesame sẽ cung cấp cho các bạn 8 từ vựng mới, 2 cấu trúc ngữ pháp và 1 idioms cho mỗi chủ đề mới.
1. Từ vựng:
- Full name (fʊl neɪm): họ tên đầy đủ
- First name ( ˈfɝːst neɪm): tên
- Last name (læst neɪm ): họ
- Come from (kʌm frɑːm): đến từ
- Grow up (ɡroʊ ʌp): lớn lên
- Introduce (ˌɪn.trəˈduːs): giới thiệu
- Age (eɪdʒ): tuổi
- Bear (ber): sinh ra
2. Ngữ pháp
- What class + tobe + S + in ?
Ex: What class are you in? -> I am in class 4
- Where + Trợ động từ + S + come from?
Ex: Where do you come from? -> I come from Ha Noi
3. Idioms
- Mover and shaker: người có quyền uy/sức ảnh hưởng trong một lĩnh vực/hoạt động nào đó
Ex: I am definitely a mover and shaker in marketing
🔖 Chúc các bạn sẽ sớm thành thạo giao tiếp tiếng Anh và hãy theo dõi fanpage cũng như tham gia vào group CLB tiếng Anh Open Sesame để chờ đón những chuỗi hoạt động bổ ích tiếp theo nhé!
___________________________________
Trung tâm Anh ngữ Open Sesame
👉 Link đăng kí học thử: https://forms.gle/8oWRNH3Fw3tsY7aXA
💻 Website: opensesame.edu.vn
🗣 Group: https://bitly.com.vn/bekzwb
📧 Email: [email protected]
☎️ Hotline: 096 978 3081
Click here to claim your Sponsored Listing.