English Chém Club
Mình ấp ủ và mong muốn giúp các bạn được tiếp cận một cách thực tế, dễ dàng với Tiếng Anh giao tiếp, học hỏi và sử dụng kỹ năng này một cách tự nhiên nhất.
12/06/2026
🌟TOPIC - “Work toward a Goal”🌟
🌟Motivational Quote – “Work toward a Goal”🌟
🏃♂️“Success is the result of small efforts repeated day after day.”🏃♂️
🏃♂️/səkˈses ɪz ðə rɪˈzʌlt əv smɔːl ˈefəts rɪˈpiːtɪd deɪ ˈɑːftə deɪ/🏃♂️
👉 Thành công là kết quả của những nỗ lực nhỏ được lặp lại mỗi ngày.
🗣️ DIALOGUE 1: Working Toward an English Goal
1. A: What goal are you working toward right now?
🚀/wɒt ɡəʊl ɑː juː ˈwɜːkɪŋ təˈwɔːd raɪt naʊ/
→ Hiện tại bạn đang nỗ lực hướng tới mục tiêu nào?
2. B: I'm working toward improving my English speaking skills.
🚀/aɪm ˈwɜːkɪŋ təˈwɔːd ɪmˈpruːvɪŋ maɪ ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ skɪlz/
→ Tôi đang nỗ lực cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.
3. A: Why is that goal important to you?
🚀/waɪ ɪz ðæt ɡəʊl ɪmˈpɔːtənt tə juː/
→ Tại sao mục tiêu đó lại quan trọng với bạn?
4. B: Because English can help me in my career and daily life.
🚀/bɪˈkɒz ˈɪŋɡlɪʃ kæn help miː ɪn maɪ kəˈrɪə ənd ˈdeɪli laɪf/
→ Vì tiếng Anh có thể giúp tôi trong công việc và cuộc sống hằng ngày.
5. A: What are you doing to achieve it?
🚀/wɒt ɑː juː ˈduːɪŋ tə əˈtʃiːv ɪt/
→ Bạn đang làm gì để đạt được nó?
6. B: I practice speaking every day and listen to English podcasts.
🚀/aɪ ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ ˈevri deɪ ənd ˈlɪsn tə ˈɪŋɡlɪʃ ˈpɒdkɑːsts/
→ Tôi luyện nói mỗi ngày và nghe podcast tiếng Anh.
7. A: Are you making progress?
🚀/ɑː juː ˈmeɪkɪŋ ˈprəʊɡres/
→ Bạn có đang tiến bộ không?
8. B: Yes, slowly but surely.
🚀/jɛs | ˈsləʊli bət ˈʃʊəli/
→ Có, chậm nhưng chắc.
📝 NOTES – Dialogue 1
🚀work toward a goal: nỗ lực hướng tới mục tiêu
🚀improve speaking skills: cải thiện kỹ năng nói
🚀career: sự nghiệp
🚀achieve a goal: đạt được mục tiêu
🚀practice daily: luyện tập hằng ngày
🚀make progress: tiến bộ
🚀slowly but surely: chậm mà chắc
🚀stay committed: duy trì sự cam kết
12/06/2026
🌟TOPIC - “Work toward a Goal”🌟
🌟Motivational Quote – “Work toward a Goal”🌟
🏃♂️“Success is the result of small efforts repeated day after day.”🏃♂️
🏃♂️/səkˈses ɪz ðə rɪˈzʌlt əv smɔːl ˈefəts rɪˈpiːtɪd deɪ ˈɑːftə deɪ/🏃♂️
👉 Thành công là kết quả của những nỗ lực nhỏ được lặp lại mỗi ngày.
🗣️ DIALOGUE 2: Reaching a Fitness Goal
1. A: Do you have any fitness goals?
🎯/duː juː hæv ˈeni ˈfɪtnəs ɡəʊlz/
→ Bạn có mục tiêu nào về sức khỏe/thể chất không?
2. B: Yes, I'm working toward becoming healthier and more active.
🎯/jɛs | aɪm ˈwɜːkɪŋ təˈwɔːd bɪˈkʌmɪŋ ˈhelθiə ənd mɔː ˈæktɪv/
→ Có, tôi đang hướng tới việc khỏe mạnh và năng động hơn.
3. A: What changes have you made?
🎯/wɒt ˈtʃeɪndʒɪz hæv juː meɪd/
→ Bạn đã thực hiện những thay đổi gì?
4. B: I exercise regularly and try to sleep earlier.
🎯/aɪ ˈeksəsaɪz ˈreɡjələli ənd traɪ tə sliːp ˈɜːliə/
→ Tôi tập thể dục thường xuyên và cố gắng ngủ sớm hơn.
5. A: Has it been challenging?
🎯/həz ɪt bɪn ˈtʃælɪndʒɪŋ/
→ Điều đó có khó khăn không?
6. B: Yes, especially when I'm busy or tired.
🎯/jɛs | ɪˈspeʃəli wen aɪm ˈbɪzi ɔː taɪəd/
→ Có, đặc biệt là khi tôi bận hoặc mệt.
7. A: What keeps you motivated?
🎯/wɒt kiːps juː ˈməʊtɪveɪtɪd/
→ Điều gì giúp bạn duy trì động lực?
8. B: I focus on my long-term goal and remind myself why I started.
🎯/aɪ ˈfəʊkəs ɒn maɪ lɒŋ tɜːm ɡəʊl ənd rɪˈmaɪnd maɪˈself waɪ aɪ ˈstɑːtɪd/
→ Tôi tập trung vào mục tiêu dài hạn và nhắc nhở bản thân lý do mình bắt đầu.
📝 NOTES – Dialogue 2
🎯fitness goal: mục tiêu về thể chất/sức khỏe
🎯healthy: khỏe mạnh
🎯active: năng động
🎯exercise regularly: tập thể dục thường xuyên
🎯challenging: đầy thử thách
🎯stay motivated: duy trì động lực
🎯long-term goal: mục tiêu dài hạn
🎯remind yourself: nhắc nhở bản thân
11/06/2026
🌟TOPIC - “Talking About Goals”🌟
🌟Motivational Quote – “Talking About Goals”🌟
🎯“A goal without action is just a wish.”🎯
🎯/ə ɡəʊl wɪˈðaʊt ˈækʃn ɪz dʒʌst ə wɪʃ/🎯
👉 Một mục tiêu mà không có hành động chỉ là một điều ước.
🗣️ DIALOGUE 1: Personal Goals
1. A: Do you have any goals for this year?
✨/duː juː hæv ˈeni ɡəʊlz fə ðɪs jɪə/
→ Bạn có mục tiêu nào cho năm nay không?
2. B: Yes, I want to improve my English and become more confident.
✨/jɛs | aɪ wɒnt tə ɪmˈpruːv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ ənd bɪˈkʌm mɔː ˈkɒnfɪdənt/
→ Có, tôi muốn cải thiện tiếng Anh và trở nên tự tin hơn.
3. A: That's a great goal. How do you plan to achieve it?
✨/ðæts ə ɡreɪt ɡəʊl | haʊ duː juː plæn tə əˈtʃiːv ɪt/
→ Đó là một mục tiêu tuyệt vời. Bạn dự định đạt được nó như thế nào?
4. B: I plan to practice speaking every day and take online classes.
✨/aɪ plæn tə ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ ˈevri deɪ ənd teɪk ˈɒnlaɪn ˈklɑːsɪz/
→ Tôi dự định luyện nói mỗi ngày và tham gia các lớp học trực tuyến.
5. A: Do you think it will be difficult?
✨/duː juː θɪŋk ɪt wɪl biː ˈdɪfɪkəlt/
→ Bạn có nghĩ nó sẽ khó không?
6. B: It won't be easy, but I'm determined to succeed.
✨/ɪt wəʊnt biː ˈiːzi | bət aɪm dɪˈtɜːmɪnd tə səkˈsiːd/
→ Nó sẽ không dễ, nhưng tôi quyết tâm thành công.
7. A: That's the right attitude.
✨/ðæts ðə raɪt ˈætɪtjuːd/
→ Đó là một thái độ đúng đắn.
8. B: Thank you. I believe consistency is the key.
✨/θæŋk juː | aɪ bɪˈliːv kənˈsɪstənsi ɪz ðə kiː/
→ Cảm ơn. Tôi tin rằng sự kiên trì là chìa khóa.
📝 NOTES – Dialogue 1
✨goal: mục tiêu
✨improve English: cải thiện tiếng Anh
✨become confident: trở nên tự tin
✨plan to: dự định
✨achieve a goal: đạt được mục tiêu
✨determined: quyết tâm
✨succeed: thành công
✨consistency: sự kiên trì, đều đặn
11/06/2026
🌟TOPIC - “Talking About Goals”🌟
🌟Motivational Quote – “Talking About Goals”🌟
🎯“A goal without action is just a wish.”🎯
🎯/ə ɡəʊl wɪˈðaʊt ˈækʃn ɪz dʒʌst ə wɪʃ/🎯
👉 Một mục tiêu mà không có hành động chỉ là một điều ước.
🗣️ DIALOGUE 2: Career Goals
1. A: What is your long-term career goal?
🚀/wɒt ɪz jɔː lɒŋ tɜːm kəˈrɪə ɡəʊl/
→ Mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của bạn là gì?
2. B: I would like to become a manager in the future.
🚀/aɪ wʊd laɪk tə bɪˈkʌm ə ˈmænɪdʒə ɪn ðə ˈfjuːtʃə/
→ Tôi muốn trở thành một quản lý trong tương lai.
3. A: Why did you choose that goal?
🚀/waɪ dɪd juː tʃuːz ðæt ɡəʊl/
→ Tại sao bạn chọn mục tiêu đó?
4. B: Because I enjoy leading teams and helping people grow.
🚀/bɪˈkɒz aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈliːdɪŋ tiːmz ənd ˈhelpɪŋ ˈpiːpl ɡrəʊ/
→ Vì tôi thích dẫn dắt đội nhóm và giúp mọi người phát triển.
5. A: What skills do you need to develop?
🚀/wɒt skɪlz duː juː niːd tə dɪˈveləp/
→ Bạn cần phát triển những kỹ năng gì?
6. B: I need to improve my communication and leadership skills.
🚀/aɪ niːd tə ɪmˈpruːv maɪ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ənd ˈliːdəʃɪp skɪlz/
→ Tôi cần cải thiện kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo.
7. A: That sounds like a solid plan.
🚀/ðæt saʊndz laɪk ə ˈsɒlɪd plæn/
→ Nghe có vẻ là một kế hoạch vững chắc đấy.
8. B: I hope so. I'm working toward it step by step.
🚀/aɪ həʊp səʊ | aɪm ˈwɜːkɪŋ təˈwɔːd ɪt step baɪ step/
→ Tôi hy vọng vậy. Tôi đang từng bước tiến tới mục tiêu đó.
📝 NOTES – Dialogue 2
🚀long-term goal: mục tiêu dài hạn
🚀career goal: mục tiêu nghề nghiệp
🚀manager: quản lý
🚀lead a team: lãnh đạo đội nhóm
🚀communication skills: kỹ năng giao tiếp
🚀leadership skills: kỹ năng lãnh đạo
🚀solid plan: kế hoạch vững chắc
🚀work toward a goal: nỗ lực hướng tới mục tiêu
10/06/2026
🌟TOPIC - “Keep Practicing”🌟
🌟Motivational Quote – “Keep Practicing”🌟
💪“Success doesn't come from what you do once. It comes from what you do consistently.”💪
💪/səkˈses ˈdʌznt kʌm frəm wɒt juː duː wʌns | ɪt kʌmz frəm wɒt juː duː kənˈsɪstəntli/💪
👉 Thành công không đến từ những gì bạn làm một lần. Nó đến từ những gì bạn làm một cách đều đặn.
🗣️ DIALOGUE 1: Practicing English Every Day
1. A: How often do you practice English?
🎯/haʊ ˈɒfn duː juː ˈpræktɪs ˈɪŋɡlɪʃ/
→ Bạn luyện tập tiếng Anh thường xuyên như thế nào?
2. B: I try to practice a little every day.
🎯/aɪ traɪ tə ˈpræktɪs ə ˈlɪtl ˈevri deɪ/
→ Tôi cố gắng luyện tập một chút mỗi ngày.
3. A: Isn't that difficult when you're busy?
🎯/ˈɪznt ðæt ˈdɪfɪkəlt wen jɔː ˈbɪzi/
→ Điều đó không khó khi bạn bận rộn sao?
4. B: Sometimes, but even 15 minutes can make a difference.
🎯/ˈsʌmtaɪmz | bət ˈiːvn ˌfɪfˈtiːn ˈmɪnɪts kæn meɪk ə ˈdɪfrəns/
→ Đôi khi có, nhưng chỉ cần 15 phút cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
5. A: What do you usually practice?
🎯/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli ˈpræktɪs/
→ Bạn thường luyện tập điều gì?
6. B: I listen to podcasts, learn vocabulary, and speak out loud.
🎯/aɪ ˈlɪsn tə ˈpɒdkɑːsts | lɜːn vəˈkæbjələri | ənd spiːk aʊt laʊd/
→ Tôi nghe podcast, học từ vựng và nói thành tiếng.
7. A: Has it helped you improve?
🎯/həz ɪt helpt juː ɪmˈpruːv/
→ Điều đó có giúp bạn tiến bộ không?
8. B: Absolutely. Consistent practice is the key to success.
🎯/ˈæbsəluːtli | kənˈsɪstənt ˈpræktɪs ɪz ðə kiː tə səkˈses/
→ Chắc chắn rồi. Luyện tập đều đặn là chìa khóa dẫn đến thành công.
📝 NOTES – Dialogue 1
🎯practice every day: luyện tập mỗi ngày
🎯make a difference: tạo ra sự khác biệt
🎯listen to podcasts: nghe podcast
🎯learn vocabulary: học từ vựng
🎯speak out loud: nói thành tiếng
🎯improve: tiến bộ, cải thiện
🎯consistent practice: luyện tập đều đặn
🎯the key to success: chìa khóa dẫn đến thành công
10/06/2026
🌟TOPIC - “Keep Practicing”🌟
🌟Motivational Quote – “Keep Practicing”🌟
💪“Success doesn't come from what you do once. It comes from what you do consistently.”💪
💪/səkˈses ˈdʌznt kʌm frəm wɒt juː duː wʌns | ɪt kʌmz frəm wɒt juː duː kənˈsɪstəntli/💪
👉 Thành công không đến từ những gì bạn làm một lần. Nó đến từ những gì bạn làm một cách đều đặn.
🗣️ DIALOGUE 2: Don't Give Up
1. A: I've been studying English for months, but my progress feels slow.
🚀/aɪv bɪn ˈstʌdiɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fə mʌnθs | bət maɪ ˈprəʊɡres fiːlz sləʊ/
→ Tôi đã học tiếng Anh nhiều tháng rồi nhưng cảm thấy tiến bộ rất chậm.
2. B: That's normal. Learning a language takes time.
🚀/ðæts ˈnɔːml | ˈlɜːnɪŋ ə ˈlæŋɡwɪdʒ teɪks taɪm/
→ Điều đó rất bình thường. Học một ngôn ngữ cần thời gian.
3. A: Sometimes I feel like giving up.
🚀/ˈsʌmtaɪmz aɪ fiːl laɪk ˈɡɪvɪŋ ʌp/
→ Đôi khi tôi muốn bỏ cuộc.
4. B: Don't give up. Every practice session helps you improve.
🚀/dəʊnt ɡɪv ʌp | ˈevri ˈpræktɪs ˈseʃn helps juː ɪmˈpruːv/
→ Đừng bỏ cuộc. Mỗi buổi luyện tập đều giúp bạn tiến bộ.
5. A: How can I stay motivated?
🚀/haʊ kæn aɪ steɪ ˈməʊtɪveɪtɪd/
→ Làm thế nào để tôi duy trì động lực?
6. B: Focus on small achievements and celebrate your progress.
🚀/ˈfəʊkəs ɒn smɔːl əˈtʃiːvmənts ənd ˈselɪbreɪt jɔː ˈprəʊɡres/
→ Hãy tập trung vào những thành tựu nhỏ và ghi nhận sự tiến bộ của mình.
7. A: That's good advice.
🚀/ðæts ɡʊd ədˈvaɪs/
→ Đó là một lời khuyên hay.
8. B: Remember, every expert was once a beginner.
🚀/rɪˈmembə | ˈevri ˈekspɜːt wɒz wʌns ə bɪˈɡɪnə/
→ Hãy nhớ rằng mọi chuyên gia đều từng là người mới bắt đầu.
📝 NOTES – Dialogue 2
🚀progress: sự tiến bộ
🚀give up: bỏ cuộc
🚀practice session: buổi luyện tập
🚀stay motivated: duy trì động lực
🚀small achievement: thành tựu nhỏ
🚀celebrate progress: ghi nhận sự tiến bộ
🚀expert: chuyên gia
🚀beginner: người mới bắt đầu
09/06/2026
🌟TOPIC - “Mistakes help you improve!”🌟
🌟Motivational Quote – “Mistakes help you improve!”🌟
💪“Every mistake is proof that you are trying, learning, and improving.”💪
💪/ˈevri mɪˈsteɪk ɪz pruːf ðət juː ɑː ˈtraɪɪŋ | ˈlɜːnɪŋ | ənd ɪmˈpruːvɪŋ/💪
👉 Mỗi sai lầm là minh chứng rằng bạn đang cố gắng, đang học hỏi và đang tiến bộ.
🗣️ DIALOGUE 1: Learning from Mistakes
1. A: Do you think making mistakes is a bad thing?
✨/duː juː θɪŋk ˈmeɪkɪŋ mɪˈsteɪks ɪz ə bæd θɪŋ/
→ Bạn có nghĩ mắc lỗi là điều xấu không?
2. B: Not at all. Mistakes are a natural part of learning.
✨/nɒt ət ɔːl | mɪˈsteɪks ɑː ə ˈnætʃrəl pɑːt əv ˈlɜːnɪŋ/
→ Hoàn toàn không. Sai lầm là một phần tự nhiên của việc học.
3. A: But many people are afraid of making mistakes.
✨/bət ˈmeni ˈpiːpl ɑː əˈfreɪd əv ˈmeɪkɪŋ mɪˈsteɪks/
→ Nhưng nhiều người sợ mắc lỗi.
4. B: That's true, but mistakes help us understand what needs improvement.
✨/ðæts truː | bət mɪˈsteɪks help ʌs ˌʌndəˈstænd wɒt niːdz ɪmˈpruːvmənt/
→ Đúng vậy, nhưng sai lầm giúp chúng ta hiểu điều gì cần được cải thiện.
5. A: Can you give an example?
✨/kæn juː ɡɪv ən ɪɡˈzɑːmpl/
→ Bạn có thể cho một ví dụ không?
6. B: When I started learning English, I made a lot of grammar mistakes.
✨/wen aɪ ˈstɑːtɪd ˈlɜːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ | aɪ meɪd ə lɒt əv ˈɡræmə mɪˈsteɪks/
→ Khi mới học tiếng Anh, tôi mắc rất nhiều lỗi ngữ pháp.
7. A: What happened then?
✨/wɒt ˈhæpənd ðen/
→ Sau đó thì sao?
8. B: I learned from them, and now I speak much better.
✨/aɪ lɜːnd frəm ðem | ənd naʊ aɪ spiːk mʌtʃ ˈbetə/
→ Tôi học từ những lỗi đó và bây giờ tôi nói tốt hơn rất nhiều.
📝 NOTES – Dialogue 1
✨make mistakes: mắc lỗi
✨natural part of learning: một phần tự nhiên của việc học
✨be afraid of: sợ điều gì đó
✨need improvement: cần cải thiện
✨grammar mistakes: lỗi ngữ pháp
✨learn from mistakes: học từ sai lầm
✨give an example: đưa ra ví dụ
✨improve: cải thiện, tiến bộ
🌱“The only real mistake is the one you never learn from.”🌱
🌱/ði ˈəʊnli rɪəl mɪˈsteɪk ɪz ðə wʌn juː ˈnevə lɜːn frɒm/🌱
👉 Sai lầm thực sự duy nhất là sai lầm mà bạn không học được điều gì từ nó.
09/06/2026
🌟TOPIC - “Mistakes help you improve!”🌟
🌟Motivational Quote – “Mistakes help you improve!”🌟
💪“Every mistake is proof that you are trying, learning, and improving.”💪
💪/ˈevri mɪˈsteɪk ɪz pruːf ðət juː ɑː ˈtraɪɪŋ | ˈlɜːnɪŋ | ənd ɪmˈpruːvɪŋ/💪
👉 Mỗi sai lầm là minh chứng rằng bạn đang cố gắng, đang học hỏi và đang tiến bộ.
🗣️ DIALOGUE 2: Mistakes at Work
1. A: Have you ever made a mistake at work?
🌱/hæv juː ˈevə meɪd ə mɪˈsteɪk æt wɜːk/
→ Bạn đã từng mắc lỗi trong công việc chưa?
2. B: Yes, everyone makes mistakes sometimes.
🌱/jɛs | ˈevriwʌn meɪks mɪˈsteɪks ˈsʌmtaɪmz/
→ Có chứ, ai cũng mắc lỗi đôi khi.
3. A: What kind of mistake did you make?
🌱/wɒt kaɪnd əv mɪˈsteɪk dɪd juː meɪk/
→ Bạn đã mắc loại lỗi gì?
4. B: I once sent an email with incorrect information.
🌱/aɪ wʌns sent ən ˈiːmeɪl wɪð ˌɪnkəˈrekt ˌɪnfəˈmeɪʃn/
→ Tôi từng gửi một email có thông tin không chính xác.
5. A: How did you handle it?
🌱/haʊ dɪd juː ˈhændl ɪt/
→ Bạn đã xử lý nó như thế nào?
6. B: I admitted my mistake, corrected it, and apologized.
🌱/aɪ ədˈmɪtɪd maɪ mɪˈsteɪk | kəˈrektɪd ɪt | ənd əˈpɒlədʒaɪzd/
→ Tôi thừa nhận lỗi của mình, sửa nó và xin lỗi.
7. A: What did you learn from that experience?
🌱/wɒt dɪd juː lɜːn frəm ðæt ɪkˈspɪəriəns/
→ Bạn học được gì từ trải nghiệm đó?
8. B: I learned to double-check my work before sending it.
🌱/aɪ lɜːnd tə ˌdʌbl ˈtʃek maɪ wɜːk bɪˈfɔː ˈsendɪŋ ɪt/
→ Tôi học được cách kiểm tra kỹ công việc trước khi gửi đi.
📝 NOTES – Dialogue 2
🌱make a mistake: mắc lỗi
🌱incorrect information: thông tin không chính xác
🌱handle a mistake: xử lý lỗi sai
🌱admit a mistake: thừa nhận lỗi sai
🌱correct a mistake: sửa lỗi
🌱apologize: xin lỗi
🌱double-check: kiểm tra lại thật kỹ
🌱learn from experience: học từ kinh nghiệm
🌱“The only real mistake is the one you never learn from.”🌱
🌱/ði ˈəʊnli rɪəl mɪˈsteɪk ɪz ðə wʌn juː ˈnevə lɜːn frɒm/🌱
👉 Sai lầm thực sự duy nhất là sai lầm mà bạn không học được điều gì từ nó.
08/06/2026
🌟TOPIC - “Encourage Someone”🌟
🌟Motivational Quote – “Encourage Someone”🌟
🤝“A few words of encouragement can change someone's entire day.”🤝
🤝/ə fjuː wɜːdz əv ɪnˈkʌrɪdʒmənt kæn tʃeɪndʒ ˈsʌmwʌnz ɪnˈtaɪə deɪ/🤝
👉 Một vài lời động viên có thể thay đổi cả một ngày của ai đó.
🗣️ DIALOGUE 1: Encouraging a Friend
1. A: I don't think I can do this.
💪/aɪ dəʊnt θɪŋk aɪ kæn duː ðɪs/
→ Tôi không nghĩ mình có thể làm được.
2. B: Of course you can. You've worked hard for it.
💪/əv kɔːs juː kæn | juːv wɜːkt hɑːd fə ɪt/
→ Tất nhiên là bạn có thể. Bạn đã nỗ lực rất nhiều vì điều đó.
3. A: But I'm afraid of failing.
💪/bət aɪm əˈfreɪd əv ˈfeɪlɪŋ/
→ Nhưng tôi sợ thất bại.
4. B: Everyone feels that way sometimes. Don't let fear stop you.
💪/ˈevriwʌn fiːlz ðæt weɪ ˈsʌmtaɪmz | dəʊnt let fɪə stɒp juː/
→ Ai cũng cảm thấy như vậy đôi khi. Đừng để nỗi sợ ngăn cản bạn.
5. A: What if I make mistakes?
💪/wɒt ɪf aɪ meɪk mɪˈsteɪks/
→ Nếu tôi mắc lỗi thì sao?
6. B: Mistakes help you learn and grow.
💪/mɪˈsteɪks help juː lɜːn ənd ɡrəʊ/
→ Sai lầm giúp bạn học hỏi và trưởng thành.
7. A: Thanks for encouraging me.
💪/θæŋks fə ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ miː/
→ Cảm ơn vì đã động viên tôi.
8. B: Anytime. I believe in you.
💪/ˈenitaɪm | aɪ bɪˈliːv ɪn juː/
→ Bất cứ lúc nào. Tôi tin ở bạn.
📝 NOTES – Dialogue 1
💪encourage someone: động viên ai đó
💪work hard for something: nỗ lực vì điều gì đó
💪be afraid of failing: sợ thất bại
💪don't let fear stop you: đừng để nỗi sợ cản bước bạn
💪make mistakes: mắc lỗi
💪learn and grow: học hỏi và trưởng thành
💪believe in someone: tin tưởng ai đó
💪anytime: bất cứ lúc nào
🌟 USEFUL STRUCTURES
🌈You can do it!
→ Bạn làm được mà!
🌈I believe in you.
→ Tôi tin ở bạn.
🌈Don't give up.
→ Đừng bỏ cuộc.
🌈Keep going.
→ Hãy tiếp tục cố gắng.
🌈You're doing great.
→ Bạn đang làm rất tốt.
🌱“Sometimes, the words you need to hear are the words someone else needs too. Encourage others, and you'll grow stronger together.”🌱
🌱/ˈsʌmtaɪmz ðə wɜːdz juː niːd tə hɪə ɑː ðə wɜːdz ˈsʌmwʌn els niːdz tuː | ɪnˈkʌrɪdʒ ˈʌðəz ənd juːl ɡrəʊ ˈstrɒŋɡə təˈɡeðə/🌱
👉 Đôi khi những lời bạn cần nghe cũng chính là những lời người khác cần nghe. Hãy động viên nhau để cùng mạnh mẽ hơn. ✨
08/06/2026
🌟TOPIC - “Encourage Someone”🌟
🌟Motivational Quote – “Encourage Someone”🌟
🤝“A few words of encouragement can change someone's entire day.”🤝
🤝/ə fjuː wɜːdz əv ɪnˈkʌrɪdʒmənt kæn tʃeɪndʒ ˈsʌmwʌnz ɪnˈtaɪə deɪ/🤝
👉 Một vài lời động viên có thể thay đổi cả một ngày của ai đó.
🗣️ DIALOGUE 2: Encouraging a Student
1. A: I'm not improving my English fast enough.
🌈/aɪm nɒt ɪmˈpruːvɪŋ maɪ ˈɪŋɡlɪʃ fɑːst ɪˈnʌf/
→ Tôi không tiến bộ tiếng Anh đủ nhanh.
2. B: Don't be too hard on yourself. Learning takes time.
🌈/dəʊnt biː tuː hɑːd ɒn jɔːˈself | ˈlɜːnɪŋ teɪks taɪm/
→ Đừng quá khắt khe với bản thân. Học tập cần thời gian.
3. A: Sometimes I feel frustrated.
🌈/ˈsʌmtaɪmz aɪ fiːl frʌˈstreɪtɪd/
→ Đôi khi tôi cảm thấy nản lòng.
4. B: That's normal. Every learner faces challenges.
🌈/ðæts ˈnɔːml | ˈevri ˈlɜːnə feɪsɪz ˈtʃælɪndʒɪz/
→ Điều đó rất bình thường. Mọi người học đều gặp thử thách.
5. A: What should I do?
🌈/wɒt ʃʊd aɪ duː/
→ Tôi nên làm gì?
6. B: Keep practicing and celebrate small victories.
🌈/kiːp ˈpræktɪsɪŋ ənd ˈselɪbreɪt smɔːl ˈvɪktəriz/
→ Hãy tiếp tục luyện tập và ghi nhận những thành công nhỏ.
7. A: Do you really think I can improve?
🌈/duː juː ˈrɪəli θɪŋk aɪ kæn ɪmˈpruːv/
→ Bạn thật sự nghĩ tôi có thể tiến bộ sao?
8. B: Absolutely. Every small step moves you forward.
🌈/ˈæbsəluːtli | ˈevri smɔːl step muːvz juː ˈfɔːwəd/
→ Chắc chắn rồi. Mỗi bước nhỏ đều giúp bạn tiến về phía trước.
📝 NOTES – Dialogue 2
🌈improve: tiến bộ, cải thiện
🌈be hard on yourself: quá khắt khe với bản thân
🌈frustrated: nản lòng, thất vọng
🌈face challenges: đối mặt với thử thách
🌈keep practicing: tiếp tục luyện tập
🌈celebrate small victories: ghi nhận những thành công nhỏ
🌈move forward: tiến về phía trước
🌈small step: bước đi nhỏ
🌟 USEFUL STRUCTURES
🌈Don't be too hard on yourself.
→ Đừng quá khắt khe với bản thân.
🌈Every small step counts.
→ Mỗi bước nhỏ đều có ý nghĩa.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Category
Website
Address
Phan Rang- Thap Cham