Chokimloai.net

Chokimloai.net

Share

Chokimloai.net - 0917 345 304

Photos from Chokimloai.net's post 06/08/2024

ĐỒNG NHẬP KHẨU
ĐỒNG C1100
ĐỒNG HÀN QUỐC

Inox Hộp 316L | Hộp Inox 316L 40 X 80 X 3.0 X 6000mm | 0902 345 304 02/06/2024

Inox Hộp 316L | Hộp Inox 316L 40 X 80 X 3.0 X 6000mm | 0902 345 304

Inox Hộp 316L | Hộp Inox 316L 40 X 80 X 3.0 X 6000mm | 0902 345 304

Dây kẽm nguyên chất 99,995% | 0902 345 304 24/05/2024

Dây kẽm nguyên chất 99,995% | 0902 345 304

Dây kẽm nguyên chất 99,995% | 0902 345 304

Đồng CuCr Dày 10mm, Đồng Hợp Kim C18150 Dày 10mm, Đồng Crom Dày 10mm - 0902 345 304 15/12/2023

https://youtu.be/juHL1NQ4h0U?si=EaWxzrcjCizOOncK

Đồng CuCr Dày 10mm, Đồng Hợp Kim C18150 Dày 10mm, Đồng Crom Dày 10mm - 0902 345 304 Đồng CuCr Dày 10mm, Đồng Hợp Kim C18150 Dày 10mm, Đồng Crom Dày 10mm - 0902 345 304

Photos from Chokimloai.net's post 16/06/2023

INOX 201 -0917 345 304
Giới thiệu INOX 201
Inox 201 là một loại thép không gỉ (inox) có thành phần chứa khoảng 16-18% Crom, 3.5-5.5% Nickel và 4.0-6.0% Mangan. Nó có tính chất khá giống với Inox 304, tuy nhiên có một số khác biệt về thành phần hóa học và tính chất cơ học.
• Dưới đây là một số tính chất của Inox 201:
• Tính chất hóa học: Inox 201 có hàm lượng crom và niken thấp hơn so với Inox 304, vì vậy nó có tính chất chống ăn mòn thấp hơn. Tuy nhiên, Inox 201 có hàm lượng mangan cao hơn, giúp tăng cường độ cứng và độ bền của vật liệu.
• Tính chất vật lý: Inox 201 có mật độ khoảng 7,9 g/cm3, nhiệt độ nóng chảy khoảng 1398 độ C và nhiệt độ sôi khoảng 1454 độ C.
• Tính chất cơ học: Inox 201 có độ bền kéo cao, khoảng 655 MPa và độ dãn dài trung bình khoảng 40%. Nó có tính chất chống mài mòn tốt và độ bền tốt hơn so với Inox 304, nhưng độ cứng thấp hơn.
• Ứng dụng: Inox 201 được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tính chống ăn mòn cao như dụng cụ nhà bếp, các sản phẩm gia dụng, đồ trang sức, và các bộ phận cơ khí. Inox 201 cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô, các thiết bị điện tử, các ống dẫn khí và nước, và các bộ phận dùng trong xử lý nước.
• Ứng dụng : Inox 201 được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tính chống ăn mòn n

Tóm lại, Inox 201 là một loại vật liệu thép không gỉ phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tính chất cơ học và hóa học của Inox 201 giúp cho nó có thể đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau của các ứng dụng trong ngành công nghiệp.


GIỚI THIỆU VỀ INOX 201
Inox 201 là một loại thép không gỉ (inox) có thành phần chứa khoảng 16-18% Crom, 3.5-5.5% Nickel và 4.0-6.0% Mangan. Nó là một loại thép không gỉ tầm trung, có giá thành thấp hơn so với các loại inox cao cấp khác như Inox 304 hay Inox 316.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về Inox 201:
• Tính chất hóa học: Inox 201 có hàm lượng Crom và Nickel thấp hơn so với các loại inox cao cấp như Inox 304, 316. Tuy nhiên, Inox 201 có hàm lượng Mangan cao hơn, giúp tăng cường độ cứng và độ bền của vật liệu. Inox 201 cũng có khả năng chống ăn mòn và ăn ghỉ tốt, nhưng chưa bằng các loại inox cao cấp hơn.
• Tính chất vật lý: Inox 201 có mật độ khoảng 7,9 g/cm3, nhiệt độ nóng chảy khoảng 1398 độ C và nhiệt độ sôi khoảng 1454 độ C.
• Tính chất cơ học: Inox 201 có độ bền kéo cao, khoảng 655 MPa và độ dãn dài trung bình khoảng 40%. Nó có tính chất chống mài mòn tốt và độ bền tốt hơn so với các loại thép không gỉ khác, nhưng độ cứng thấp hơn.
• Ứng dụng: Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm gia dụng như dụng cụ nhà bếp, đồ trang sức, ống dẫn nước và khí, và các bộ phận trong máy móc cơ khí. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô và các thiết bị điện tử.
Inox 201 là một vật liệu thép không gỉ phổ biến trong các ứng dụng không yêu cầu tính chống ăn mòn cao và độ bền cao như các loại inox cao cấp khác. Với giá thành thấp hơn, Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và sản xuất các sản phẩm gia dụng.
Tính chất hóa học của INOX 201
Inox 201 là một loại thép không gỉ (inox) có thành phần chứa các nguyên tố hóa học sau đây:
• Crom (Cr): 16-18%
• Nickel (Ni): 3.5-5.5%
• Mangan (Mn): 4.0-6.0%
• Carbon (C): không quá 0.15%
• Silic (Si): không quá 1%
• Phốtpho (P): không quá 0.06%
• Lưu huỳnh (S): không quá 0.03%
• Đồng (Cu): không quá 0.75%
• Các nguyên tố Crom và Nickel có trong Inox 201 giúp tăng cường độ bền và tính chống ăn mòn của vật liệu. Mangan là một nguyên tố cần thiết để tăng độ cứng và độ bền của Inox 201. Các nguyên tố khác như Carbon, Silic, Phốtpho, Lưu huỳnh và Đồng có ảnh hưởng nhỏ đến tính chất của vật liệu.

Inox 201 có tính chất chống ăn mòn tương đối tốt nhưng không bằng các loại inox cao cấp hơn như Inox 304 và Inox 316. Tuy nhiên, Inox 201 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với các loại thép không gỉ thấp hơn.
Tính chất vật lý của INOX 201
Inox 201 là một loại thép không gỉ (inox) có tính chất vật lý như sau:
• Tỷ trọng: 7.81 g/cm3
• Điểm nóng chảy: khoảng 1399-1427 °C
• Điểm sôi: khoảng 2610-2800 °C (ước tính)
• Độ dẫn nhiệt: 14.4 W/(m.K) ở nhiệt độ 100 °C
• Hệ số giãn nở nhiệt: 16.2 x 10^-6/K ở nhiệt độ 20-100 °C
• Độ cứng Brinell: 290
Inox 201 có độ dẻo dai cao, có thể dễ dàng uốn cong và định hình. Tuy nhiên, nó có độ cứng thấp hơn so với các loại inox cao cấp hơn như Inox 304 và Inox 316. Inox 201 cũng có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, nhưng không bằng các loại inox cao cấp hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chịu tải nhẹ, nhưng không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao hoặc khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Tính chất cơ học của INOX 201
Inox 201 là một loại thép không gỉ (inox) có tính chất cơ học như sau:
• Độ bền kéo: 515 MPa (75,000 psi)
• Độ giãn dài: 40%
• Độ bền uốn: 150 MPa (21,750 psi)
• Độ cứng Rockwell: B92
• Inox 201 có độ bền kéo và độ bền uốn tương đối cao, nhưng thấp hơn so với các loại inox cao cấp hơn như Inox 304 và Inox 316. Nó có độ giãn dài tương đối cao, cho phép nó được dễ dàng uốn cong và định hình trong quá trình gia công. Độ cứng của Inox 201 là B92, tương đương với độ cứng của các loại inox khác trong dải tương đương.
Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chịu tải nhẹ, nhưng không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao hoặc khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
• Inox 201 được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
• Các ứng dụng kiến trúc: Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc như cửa sổ, cửa ra vào, lan can, cầu thang và vật liệu trang trí khác. Với độ bóng và sự bền bỉ, inox 201 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kiến trúc.
• Các ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm: Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm để sản xuất bếp, lò nướng, tủ lạnh, tủ đông, máy xay thịt và nhiều thiết bị khác. Inox 201 có độ sáng bóng và tính chống ăn mòn tương đối tốt, điều này làm cho nó là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Ứng dụng của INOX 201
• Các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất: Inox 201 cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất để sản xuất các thiết bị chịu ăn mòn như bồn, ống và đường ống. Độ chống ăn mòn của inox 201 tương đối tốt, điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất.
• Các ứng dụng trong ngành công nghiệp điện: Inox 201 cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp điện để sản xuất các thiết bị như tủ điện, hộp đấu nối và các vật liệu khác. Inox 201 có khả năng chống ăn mòn và tính bền tương đối tốt, điều này làm cho nó là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị trong ngành công nghiệp điện.
• Các ứng dụng trong ngành công nghiệp dầu khí: Inox 201 cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí để sản xuất các thiết bị chịu áp lực như ống, đường ống và bồn chứa. Inox 201 có tính chống ăn mòn tương đối tốt, điều này làm cho nó là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị trong ngành công nghiệp dầu khí.
• Các ứng dụng trong nghành công nghiệp hóa chất Inox 201 cũng được sử dụng trog ngành công nghiệp hóa chất đẻ sản xuất các thiết bị chịu ăn mòn như bồn , ống và đường ống . độ chống ăn mòn của inox 201 tương đối tốt , điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong nghành công nghiệp hiện đại
• .

Photos from Chokimloai.net's post 13/05/2023

MÁC INOX
• Mác inox 304 (hoặc SUS 304, AISI 304): chứa 18% Crom và 8% Niken.
• Mác inox 316 (hoặc SUS 316, AISI 316): chứa 16-18% Crom, 10-14% Niken và 2-3% Molypden.
• Mác inox 201 (hoặc SUS 201, AISI 201): chứa 16-18% Crom, 3,5-5,5% Niken và 5,5-7,5% Mangan.
• Mác inox 430 (hoặc SUS 430, AISI 430): chứa 16-18% Crom và ít hơn 0,75% Niken.
• Mác inox 409 (hoặc SUS 409, AISI 409): chứa 10,5-11,7% Crom và ít hơn 0,5% Niken.
• Mác inox 410 (hoặc SUS 410, AISI 410): chứa 11,5-13,5% Crom và ít hơn 0,75% Niken.
• Mác inox 420 (hoặc SUS 420, AISI 420): chứa 12-14% Crom và ít hơn 1% Niken.
• Mác inox 440C (hoặc SUS 440C, AISI 440C): chứa 16-18% Crom, 0,95-1,20% Carbon và ít hơn 1% Niken.
• Ngoài ra, còn có nhiều loại mác inox khác, tuy nhiên, các mác inox trên được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và gia đình.
• Hệ thống mã số AISI (American Iron and Steel Institute) là một trong những hệ thống mã số phổ biến nhất được sử dụng để xác định các loại thép trên thị trường. Dưới đây là danh sách các mã số thép AISI phổ biến:

Want your business to be the top-listed Shop in Hanoi?
Click here to claim your Sponsored Listing.

Address


Hanoi